- 1.Tấn gia — thách thức một trường võ thuật đã nổi tiếng để đấu võ (để chứng tỏ năng lực hoặc giành danh tiếng); (ẩn dụ) chứng tỏ bản thân bằng cách cạnh tranh với những người đã thành danh trong một lĩnh vực cụ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 踢THÍCH (踢) – đá: Bàn chân (足) vung dễ dàng (易) — ĐÁ vèo trái bóng, đá thế mới THÍCH chứ!
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.