字義Nghĩa
đạp, đámáy dịch
tīTHÍCH
- 1.đá
- 2.chơi (ví dụ: bóng đá)
- 3.(lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踢〈动〉 用脚特别是足尖触击(打) 踢,以足蹴物。--《正字通》 这个踢”是近代的新字。 又如踢弄(百戏技艺中以手足为主的杂技);踢箭(北方的游戏,即南方的踢毽子);踢飞脚(两脚相继踢起,高与头齐);踢天弄井(上天入地的捣乱);踢斛淋尖(官吏溢收农民税粮的 方法) 剔除;排除 如踢脱(除籍。妓女从良);踢荡(挥霍,糟蹋) 踢tī用脚触动或撞击~足球。~毽子。把它~开。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 易 [yì] chỉ âm.
Chân
字的故事Chuyện chữ
THÍCH (踢) – đá: Bàn chân (足) vung dễ dàng (易) — ĐÁ vèo trái bóng, đá thế mới THÍCH chứ!
組詞Từ chứa chữ này
- 踢爆tiết lộ
- 踢腿đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
- 踢拳踢拳 — quyền đá
- 踢館Tấn gia — thách thức một trường võ thuật đã nổi tiếng để đấu võ (để chứng tỏ năng lực hoặc giành danh tiếng); (ẩn dụ) chứng tỏ bản thân bằng cách cạnh tranh với những người đã thành danh trong một lĩnh vực cụ thể
- 踢皮球đá bóng
- 踢腳板ván chân tường
- 踢腳線ván ốp chân tường
- 踢踏舞nhảy tap
- 踢蹋舞nhảy tap
- 踢馬刺đinh thúc ngựa
- 拳打腳踢nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
- 挨踢công nghệ thông tin (IT) (từ mượn)
- 趴踢
- 批踢踢PTT, hệ thống bảng tin dựa trên terminal lớn nhất ở Đài Loan
- 二踢腳đèn pháo kép; loại pháo giấy nổ một lần khi chạm đất rồi nổ lần thứ hai khi bay lên không trung
- 連踢帶打đá và đánh (thành ngữ)