學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踢腿
踢腿
tī
tuǐ
[ㄊㄧ ㄊㄨㄟˇ]
THÍCH THỐI
1.
đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腿
tuǐ
chân
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
踢
tī
đá
拔腿
bátuǐ
lao vào chạy
拳打腳踢
quándǎjiǎotī
nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
骽
tuǐ
xương hông
O型腿
Oxíngtuǐ
chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng
假腿
jiǎtuǐ
chân giả
逐字解
Từng chữ trong từ
踢
thích
đạp, đá
腿
thối, thoái
chân, đùi
記憶技巧
Mẹo nhớ
踢
THÍCH (踢) – đá: Bàn chân (足) vung dễ dàng (易) — ĐÁ vèo trái bóng, đá thế mới THÍCH chứ!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踢腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict