例句Câu ví dụ
- 1
火腿和香腸都是肉。
huǒ tuǐ hé xiāng cháng dōu shì ròu
Xúc xích và thịt xông khói đều là thịt
- 2
吃些火腿。
chī xiē huǒtuǐ。
Ăn chút thịt heo
- 3
我認為你該吃火腿三明治。
wǒ rènwéi nǐ gāi chī huǒtuǐ sānmíngzhì。
Tôi cho rằng bạn nên ăn bánh mì mì he
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
