學華語Kaori Dict

火腿

huǒtuǐ

ㄏㄨㄛˇ ㄊㄨㄟˇ

HOẢ THỐI

HSK 5TOCFL 2N
  1. 1.giăm bông
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    火腿和香腸都是肉。

    huǒ tuǐ hé xiāng cháng dōu shì ròu

    Xúc xích và thịt xông khói đều là thịt

  • 2

    吃些火腿。

    chī xiē huǒtuǐ。

    Ăn chút thịt heo

  • 3

    我認為你該吃火腿三明治。

    wǒ rènwéi nǐ gāi chī huǒtuǐ sānmíngzhì。

    Tôi cho rằng bạn nên ăn bánh mì mì he

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict