學華語Kaori Dict

火柴

huǒchái

ㄏㄨㄛˇ ㄔㄞˊ

HOẢ SÀI

HSK 5TOCFL 7N
  1. 1.que diêm (để đánh lửa)
  2. 2.Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用火柴點火。

    tā yòng huǒ chái diǎn huǒ

    Anh ấy dùng que diêm để đốt lửa

  • 2

    您有火柴嗎?

    nín yǒu huǒchái ma?

    Cô có que diêm không?

  • 3

    你有火柴嗎?

    nǐ yǒu huǒchái ma?

    Cậu có que diêm không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火柴 nghĩa là gì? · Kaori Dict