火柴
huǒchái
[ㄏㄨㄛˇ ㄔㄞˊ]
HOẢ SÀI
HSK 5TOCFL 7N
- 1.que diêm (để đánh lửa)
- 2.Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]

例句Câu ví dụ
- 1
他用火柴點火。
tā yòng huǒ chái diǎn huǒ
Anh ấy dùng que diêm để đốt lửa
- 2
您有火柴嗎?
nín yǒu huǒchái ma?
Cô có que diêm không?
- 3
你有火柴嗎?
nǐ yǒu huǒchái ma?
Cậu có que diêm không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!