例句Câu ví dụ
- 1
我想看火山!
wǒ xiǎng kàn huǒshān!
Tôi muốn xem núi lửa!
- 2
這座火山又開始活動了。
zhè zuò huǒshān yòu kāishǐ huódòng le。
Ngọn núi lửa này lại bắt đầu hoạt động
- 3
這座火山在這年內爆發了兩次。
zhè zuò huǒshān zài zhè niánnèi bàofā le liǎng cì。
Ngọn núi lửa này đã phun trào hai lần trong năm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
