學華語Kaori Dict

火山

huǒshān

ㄏㄨㄛˇ ㄕㄢ

HOẢ SƠN

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想看火山!

    wǒ xiǎng kàn huǒshān!

    Tôi muốn xem núi lửa!

  • 2

    這座火山又開始活動了。

    zhè zuò huǒshān yòu kāishǐ huódòng le。

    Ngọn núi lửa này lại bắt đầu hoạt động

  • 3

    這座火山在這年內爆發了兩次。

    zhè zuò huǒshān zài zhè niánnèi bàofā le liǎng cì。

    Ngọn núi lửa này đã phun trào hai lần trong năm nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火山 nghĩa là gì? · Kaori Dict