學華語Kaori Dict

shān

ㄕㄢ

SƠN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
  2. 2.(thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén

Cách đọc khác:Shānhọ [Shan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    山上有很多樹。

    shān shàng yǒu hěn duō shù

    Núi có rất nhiều cây

  • 2

    北邊有山,西邊有樹。

    běi biān yǒu shān xī biān yǒu shù

    Phía bắc có núi, phía tây có cây

  • 3

    東、南、西、北都有山。

    dōng nán xī běi dōu yǒu shān

    Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山 nghĩa là gì? · Kaori Dict