學華語Kaori Dict

山谷

shān

ㄕㄢ ㄍㄨˇ

SƠN CỐC

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    山谷里有一條小河。

    shān gǔ lǐ yǒu yī tiáo xiǎo hé

    Trong thung lũng có một con suối nhỏ

  • 2

    小山後面有個美麗的山谷。

    xiǎo shān hòumian yǒu gě měilì de shāngǔ。

    Sau ngọn núi nhỏ có một thung lũng đẹp

  • 3

    我們下到山谷裡,那裡有個村莊。

    wǒmen xià dào shāngǔ lǐ, nàli yǒu gě cūnzhuāng。

    Chúng tôi xuống đến thung lũng, nơi có một ngôi làng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict