學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vùng thung lũngmáy dịch

CỐC

  1. 1.ngũ cốc
  2. 2.bắp

CỐC

  1. 1.thung lũng

CỐC

  1. 1.họ [Gu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谷〈名〉 (会意。甲骨文字形,上面的部分象水形而不全,表示刚从山中出洞而尚未成流的泉脉;下面象谷口。谷”是汉字部首之一。本义两山之间狭长而有出口的低地,往往包含一个流 域) 同本义 水注豨曰谷。--《尔雅·释水》 无障谷。--《公羊传·僖公三年》 川谷径复。--《楚辞·招魂》 含豨怀谷。--《文选·左思·蜀都赋》 当余之从师也,负箧曳屣,行深山巨谷中。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如向斜谷;裂谷;山谷;河谷;峡谷;幽谷;谷口(两山之间的入口);谷水(山谷的水) 两山之间的水流 泉出通川为谷 谷(穣)gǔ ⒈庄稼和粮食的总称种~。~物。~贵饿农。~贱伤农。 ⒉北方称粟为"谷子"(小米)。 ⒊南方称稻(子)为"谷子"稻~。糯~子。打~机。 ⒋两山之间的夹区或流水道山~∮~。山林川~美。〈喻〉困境进退维~(进或退,都是困境)。 ⒌见yù、lù。榖gǔ榖树,也叫"构"或"楮"。落叶乔木,花淡绿色,果实红色。树皮纤维可以造纸。 谷yù ⒈ 谷gòu 1.小孩。 2.古代楚语谓乳。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Cốc — nước chảy từ suối người qua thung lũng khẩu bát

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict