學華語Kaori Dict

河谷

ㄏㄜˊ ㄍㄨˇ

HÀ CỐC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們向西北方向進軍,進入了謝南多厄河谷。

    tāmen xiàngxī běifāng xiàng jìnjūn, jìnrù le xiè nán duō è hégǔ。

    Họ tiến quân về phía tây bắc, đi vào thung lũng Shenandoah

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict