學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.sông
  2. 2.LT:條|条[tiao2],道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們坐船過河。

    wǒ men zuò chuán guò hé

    Chúng tôi đi thuyền qua sông

  • 2

    這條河很長,向東流。

    zhè tiáo hé hěn zhǎng xiàng dōng liú

    Sông này dài, chảy về phía đông.

  • 3

    河邊有很多石頭和沙子。

    hé biān yǒu hěn duō shí tou hé shā zi

    Dọc theo bờ sông có rất nhiều đá và cát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河 nghĩa là gì? · Kaori Dict