學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

HẠP

HSK 5N/M

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把禮物裝在盒里。

    tā bǎ lǐ wù zhuāng zài hé lǐ

    Anh ấy gói món quà vào hộp

  • 2

    我買了盒錄像帶。

    wǒ mǎi le hé lùxiàngdài。

    Tôi mua một cuộn băng ghi hình

  • 3

    他買了一盒草莓。

    tā mǎi le yī hé cǎoméi。

    Anh ấy mua một hộp dâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盒 nghĩa là gì? · Kaori Dict