例句Câu ví dụ
- 1
他把禮物裝在盒里。
tā bǎ lǐ wù zhuāng zài hé lǐ
Anh ấy gói món quà vào hộp
- 2
我買了盒錄像帶。
wǒ mǎi le hé lùxiàngdài。
Tôi mua một cuộn băng ghi hình
- 3
他買了一盒草莓。
tā mǎi le yī hé cǎoméi。
Anh ấy mua một hộp dâu
他把禮物裝在盒里。
tā bǎ lǐ wù zhuāng zài hé lǐ
Anh ấy gói món quà vào hộp
我買了盒錄像帶。
wǒ mǎi le hé lùxiàngdài。
Tôi mua một cuộn băng ghi hình
他買了一盒草莓。
tā mǎi le yī hé cǎoméi。
Anh ấy mua một hộp dâu