學華語Kaori Dict

ㄏㄜ

HÚP

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.uống
  2. 2.biến thể của 嗬[he1]

Cách đọc khác:

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想喝水嗎?

    nǐ xiǎng hē shuǐ ma

    Anh có muốn uống nước không

  • 2

    我想喝一杯茶。

    wǒ xiǎng hē yī bēi chá

    Tôi muốn uống một tách trà

  • 3

    早飯我吃面包,喝牛奶。

    zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi

    Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喝 nghĩa là gì? · Kaori Dict