例句Câu ví dụ
- 1
你想喝水嗎?
nǐ xiǎng hē shuǐ ma
Anh có muốn uống nước không
- 2
我想喝一杯茶。
wǒ xiǎng hē yī bēi chá
Tôi muốn uống một tách trà
- 3
早飯我吃面包,喝牛奶。
zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi
Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
