學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叱喝
叱喝
chì
hè
[ㄔˋ ㄏㄜˋ]
SẤT HÉT
1.
quát mắng
2.
lớn tiếng chỉ trích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喝
hē
uống
吃喝玩樂
chīhēwánlè
ăn uống vui chơi (thành ngữ)
喝彩
hècǎi
hoan hô
喝醉
hēzuì
say rượu
喝采
hècǎi
hoan hô
吆喝
yāohe
hét
叱
chì
la mắng
喝
hè
hô
逐字解
Từng chữ trong từ
叱
sất, sứt
chửi, hét, la to
喝
húp, hét, hát
uống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
叱呵
chìhē
quát mắng giận dữ
吃喝
chīhē
ăn uống
記憶技巧
Mẹo nhớ
喝
HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叱喝 nghĩa là gì? · Kaori Dict