字義Nghĩa
uốngmáy dịch
hēHÚP
- 1.uống
- 2.biến thể của 嗬[he1]
hèHÉT
- 1.hô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喝〈动〉 (形声。从口,曷声。本义声音幽咽。如嘶喝。又指饮。特指饮酒) 饮。北方称饮为喝 喝 〈叹〉 用以表示惊讶。同嗬” 喝〈动〉 大声喊叫 喝声之幽也。--《广苍》 嗌不喝。--《庄子·庚桑楚》 又如呼幺喝六;喝神弄鬼(形容大喊大叫);喝号(大声吆喝);喝拳(高声划拳);喝报(大声报告);喝喊(呼喊) 恐吓威胁 喊移 喝(歜)hē ⒈饮,吸食液体或流汁食物~淡茶。~稀粥。~葡萄酒。~矿泉水。 ⒉叹词~,你来了! 喝hè大声呼喊呼~。吆~。 喝yè 1.声音悲咽﹑嘶哑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 曷 [hé] chỉ âm.
Hét; miệng
字的故事Chuyện chữ
HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
組詞Từ chứa chữ này
- 喝彩hoan hô
- 喝醉say rượu
- 喝采hoan hô
- 喝令hét ra lệnh hoặc chỉ huy
- 喝光uống hết
- 喝叱xem 呵斥[he1 chi4]
- 喝掉uống hết
- 喝掛say khướt
- 喝斥quát mắng; mắng nhiếc; la rầy
- 喝止quát ai đó ngừng lại
- 吃喝玩樂ăn uống vui chơi (thành ngữ)
- 吆喝hét
- 叱喝quát mắng
- 吃喝ăn uống
- 呵喝quát lớn
- 呼喝hò hét