學華語Kaori Dict

喝醉

zuì

ㄏㄜ ㄗㄨㄟˋ

HÚP TUÝ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喝醉了!

    nǐ hēzuì le!

    Anh say rượu rồi!

  • 2

    我想喝醉。

    wǒ xiǎng hēzuì。

    Tôi muốn say

  • 3

    燕妮喝醉了。

    Yān nī hēzuì le。

    Yanni say rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喝醉 nghĩa là gì? · Kaori Dict