學華語Kaori Dict

陶醉

táozuì

ㄊㄠˊ ㄗㄨㄟˋ

ĐÀO TUÝ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.say mê; say sưa; bị cuốn hút; đắm chìm trong

例句Câu ví dụ

  • 1

    她陶醉在幸福裡。

    tā táozuì zài xìngfú lǐ。

    Cô ấy say đắm trong hạnh phúc

  • 2

    這場音樂會打造出夢幻般的氛圍,讓觀眾陶醉其中。

    zhè chǎng yīnyuèhuì dǎzào chū mènghuàn bān de fēnwéi, ràng guānzhòng táozuì qízhōng。

    Cuộc hòa nhạc này tạo ra không khí mơ mộng, khiến khán giả say mê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陶醉 nghĩa là gì? · Kaori Dict