陶醉
táozuì
[ㄊㄠˊ ㄗㄨㄟˋ]
ĐÀO TUÝ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.say mê; say sưa; bị cuốn hút; đắm chìm trong

例句Câu ví dụ
- 1
她陶醉在幸福裡。
tā táozuì zài xìngfú lǐ。
Cô ấy say đắm trong hạnh phúc
- 2
這場音樂會打造出夢幻般的氛圍,讓觀眾陶醉其中。
zhè chǎng yīnyuèhuì dǎzào chū mènghuàn bān de fēnwéi, ràng guānzhòng táozuì qízhōng。
Cuộc hòa nhạc này tạo ra không khí mơ mộng, khiến khán giả say mê