學華語Kaori Dict

麻醉

zuì

ㄇㄚˊ ㄗㄨㄟˋ

MA TUÝ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.gây tê
  2. 2.gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼痛苦能讓你想用酒精去麻醉自己?

    shénme tòngkǔ néng ràng nǐ xiǎng yòng jiǔjīng qù mázuì zìjǐ?

    Loại đau đớn nào khiến anh muốn dùng rượu để tê liệt nó?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻醉 nghĩa là gì? · Kaori Dict