學華語Kaori Dict

麻木

ㄇㄚˊ ㄇㄨˋ

MA MỘC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.tê liệt
  2. 2.không nhạy cảm
  3. 3.thờ ơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不讓自己變得麻木是極其重要的事情。

    bù ràng zìjǐ biànde mámù shì jíqí zhòngyào de shìqing。

    Việc không để bản thân trở nên vô cảm là điều cực kỳ quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻木 nghĩa là gì? · Kaori Dict