木板
mùbǎn
[ㄇㄨˋ ㄅㄢˇ]
MỘC BẢN
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
地上有一塊木板。
dì shang yǒu yī kuài mù bǎn
Trên mặt đất có một tấm gỗ
- 2
笨得像塊木板一樣。
bèn de xiàng kuài mùbǎn yīyàng。
Thiếu kém như một tấm gỗ
- 3
這塊木板大約兩公尺長。
zhè kuài mùbǎn dàyuē liǎng gōngchǐ cháng。
Miếng gỗ này dài khoảng hai mét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.