學華語Kaori Dict

木板

bǎn

ㄇㄨˋ ㄅㄢˇ

MỘC BẢN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tấm
  2. 2.ván
  3. 3.tấm ván
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT: 張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    地上有一塊木板。

    dì shang yǒu yī kuài mù bǎn

    Trên mặt đất có một tấm gỗ

  • 2

    笨得像塊木板一樣。

    bèn de xiàng kuài mùbǎn yīyàng。

    Thiếu kém như một tấm gỗ

  • 3

    這塊木板大約兩公尺長。

    zhè kuài mùbǎn dàyuē liǎng gōngchǐ cháng。

    Miếng gỗ này dài khoảng hai mét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木板 nghĩa là gì? · Kaori Dict