學華語Kaori Dict

地板

bǎn

ㄉㄧˋ ㄅㄢˇ

ĐỊA BẢN

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把地板鋪好了。

    tā bǎ dì bǎn pù hǎo le

    Anh ấy đã lát xong sàn nhà

  • 2

    他把家里的地板擦乾凈了。

    tā bǎ jiā lǐ de dì bǎn cā gān jìng le

    Anh ấy đã lau sạch sàn nhà

  • 3

    他睡地板。

    tā shuì dìbǎn。

    Anh ấy ngủ trên sàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地板 nghĩa là gì? · Kaori Dict