底版
dǐbǎn
[ㄉㄧˇ ㄅㄢˇ]
ĐỂ BẢN
- 1.(nhiếp ảnh) âm bản
- 2.tấm phim chụp ảnh
- 3.(in ấn) bản in
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khối in

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.