到底
dàodǐ
[ㄉㄠˋ ㄉㄧˇ]
ĐÁO ĐỂ
HSK 3TOCFL 4Adv
- 1.cuối cùng
- 2.rốt cuộc
- 3.khi tất cả đã được nói và làm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.xét cho cùng
- 5.đến cuối cùng
- 6.đến tận cùng

例句Câu ví dụ
- 1
到底發生了什麼?
dào dǐ fā shēng le shén me
Đúng là chuyện gì đã xảy ra?
- 2
無論多難,都要堅持到底。
wú lùn duō nán dōu yào jiān chí dào dǐ
Dù khó đến đâu cũng phải kiên trì đến cùng
- 3
他不顧困難,堅持到底。
tā bù gù kùn nan jiān chí dào dǐ
Anh ấy bất chấp khó khăn, kiên trì đến cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.