學華語Kaori Dict

道地

dào

ㄉㄠˋ ㄉㄧˋ

ĐẠO ĐỊA

TOCFL 5
  1. 1.đích thực
  2. 2.nguyên gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前的人不知道地球是圓的,也不知道地球是繞著太陽轉的。

    yǐqián de rén bùzhī dàodì qiú shì yuán de, yě bùzhī dàodì qiú shì rào zhe tàiyang zhuǎn de。

    Người xưa không biết Trái Đất là tròn, cũng không biết Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  • 2

    奶奶做的螞蟻上樹非常道地,Q 彈的粉絲吸滿了肉燥的香氣。

    nǎinai zuò de mǎyǐshàngshù fēicháng dàodì, Q tán de fěnsī xī mǎn le ròuzào de xiāngqì。

    Bữa ăn dưa hấu của bà nội rất chuẩn vị, những người hâm mộ Q彈 đã ngập tràn mùi thơm của thịt xào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道地 nghĩa là gì? · Kaori Dict