例句Câu ví dụ
- 1
以前的人不知道地球是圓的,也不知道地球是繞著太陽轉的。
yǐqián de rén bùzhī dàodì qiú shì yuán de, yě bùzhī dàodì qiú shì rào zhe tàiyang zhuǎn de。
Người xưa không biết Trái Đất là tròn, cũng không biết Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
- 2
奶奶做的螞蟻上樹非常道地,Q 彈的粉絲吸滿了肉燥的香氣。
nǎinai zuò de mǎyǐshàngshù fēicháng dàodì, Q tán de fěnsī xī mǎn le ròuzào de xiāngqì。
Bữa ăn dưa hấu của bà nội rất chuẩn vị, những người hâm mộ Q彈 đã ngập tràn mùi thơm của thịt xào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
