學華語Kaori Dict

dào

ㄉㄠˋ

ĐẠO

HSK 2TOCFL 2M
  1. 1.đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
  2. 2.(hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc
  3. 3.(hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên môn
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.(Đạo giáo) con Đường; Đạo
  2. 5.nói (dùng để dẫn lời trực tiếp, như trong tiểu thuyết)
  3. 6.(hình thức kết hợp) biểu đạt; gửi lời (lời nói lịch sự)
  4. 7.lượng từ cho những vật dài mỏng (sông, vết nứt, v.v.), rào cản (tường, cửa, v.v.), câu hỏi (trong kỳ thi, v.v.), mệnh lệnh, món ăn trong bữa ăn, bước trong quy trình
  5. 8.(cũ) đạo lộ (đơn vị hành chính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這道題太難了,我不會做。

    zhè dào tí tài nán le wǒ bù huì zuò

    Bài toán này quá khó, tôi không làm được

  • 2

    我並不知道這件事。

    wǒ bìng bù zhī dào zhè jiàn shì

    Tôi không biết việc này

  • 3

    這道題沒錯。

    zhè dào tí méi cuò

    Câu trả lời này đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道 nghĩa là gì? · Kaori Dict