學華語Kaori Dict

giản thể:

dǎo

ㄉㄠˇ

ĐẢO

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.đảo
  2. 2.LT:個|个[ge4],座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    島上住著很多居民。

    dǎo shàng zhù zhe hěn duō jū mín

    Trên hòn đảo có rất nhiều cư dân

  • 2

    海里有島。

    hǎilǐ yǒu dǎo。

    Trong biển có hòn đảo.

  • 3

    臺灣是一個島

    Táiwān shì yīge dǎo

    Đài Loan là một hòn đảo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

島 nghĩa là gì? · Kaori Dict