學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仙島
仙島
giản thể:
仙岛
xiān
dǎo
[ㄒㄧㄢ ㄉㄠˇ]
TIÊN ĐẢO
1.
đảo của các vị tiên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
島
dǎo
đảo
神仙
shénxiān
Tiên trong Đạo giáo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
仙女
xiānnǚ
nàng tiên
半島
bàndǎo
bán đảo
仙鶴
xiānhè
sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
仙境
xiānjìng
tiên cảnh
寶島
Bǎodǎo
Đảo Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
仙
tiên
thần tiên đạo giáo, siêu nhiên, bất tử
島
đảo
đảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
先導
xiāndǎo
dẫn đường
祆道
Xiāndào
Đạo Zoroastrian
籼稻
xiāndào
gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仙島 nghĩa là gì? · Kaori Dict