學華語Kaori Dict

神仙

shénxiān

ㄕㄣˊ ㄒㄧㄢ

THẦN TIÊN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.Tiên trong Đạo giáo
  2. 2.thực thể siêu nhiên
  3. 3.(trong tiểu thuyết hiện đại) tiên, yêu tinh, thần lùn, v.v.
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người vui vẻ, nhẹ nhàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    神仙只在童話里存在。

    shénxiān zhǐ zài tónghuà lǐ cúnzài。

    Thần tiên chỉ tồn tại trong truyện cổ tích

  • 2

    他快樂似神仙地住在法國。

    tā kuàilè shì shénxiān de zhù zài Fǎguó。

    Ông ta sống như một vị thần hạnh phúc ở Pháp

  • 3

    飯後一根菸,快樂似神仙。

    fàn hòu yī gēn yān, kuàilè shì shénxiān。

    Cigar sau bữa ăn, vui vẻ như thần tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神仙 nghĩa là gì? · Kaori Dict