精神
jīngshén
[ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ]
TINH THẦN
HSK 3TOCFL 3N
- 1.tinh thần
- 2.tâm trí
- 3.ý thức
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.suy nghĩ
- 5.tâm lý
- 6.tinh hoa
- 7.cốt lõi
- 8.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:jīngshen — sinh lực; sức sống

例句Câu ví dụ
- 1
上課要集中精神。
shàng kè yào jí zhōng jīng shén
Học tập phải tập trung
- 2
打起精神來。
dǎ qǐ jīngshén lái。
Hãy tỉnh táo lên
- 3
打起精神來!
dǎ qǐ jīngshén lái!
Hãy tỉnh táo lên!