學華語Kaori Dict

神奇

shén

ㄕㄣˊ ㄑㄧˊ

THẦN KỲ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.phép màu
  2. 2.huyền bí
  3. 3.kỳ diệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個故事很神奇。

    zhè ge gù shì hěn shén qí

    Câu chuyện này rất kỳ diệu

  • 2

    太神奇了。

    tài shénqí le。

    Quá kỳ diệu

  • 3

    計算器是個神奇的發明。

    jìsuànqì shì gě shénqí de fāmíng。

    Máy tính là một phát minh kỳ diệu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict