- 1.biểu cảm
- 2.tác phong
- 3.hăng hái
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ấn tượng
- 5.cao ngạo
- 6.giả tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.