學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
神器
神器
shén
qì
[ㄕㄣˊ ㄑㄧˋ]
THẦN KHÍ
1.
đồ vật thần kỳ
2.
vật tượng trưng cho quyền lực hoàng gia
3.
vũ khí tinh xảo
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
công cụ rất hữu ích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
神話
shénhuà
truyền thuyết
神
shén
thần; thánh
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
神經
shénjīng
dây thần kinh
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
逐字解
Từng chữ trong từ
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
器
khí
dụng cụ, vật chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
神奇
shénqí
phép màu
神氣
shénqì
biểu cảm
神祇
shénqí
thần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
神器 nghĩa là gì? · Kaori Dict