- 1.nhiệt độ không khí
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
氣溫低,出門多穿衣服。
qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú
Nhiệt độ thấp, ra ngoài cần mặc thêm quần áo
- 2
氣溫在慢慢上升。
qì wēn zài màn màn shàng shēng
Nhiệt độ đang tăng dần
- 3
氣溫降低了。
qì wēn jiàng dī le
Nhiệt độ giảm xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.