學華語Kaori Dict

氣溫

giản thể: 气温

wēn

ㄑㄧˋ ㄨㄣ

KHÍ ÔN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.nhiệt độ không khí
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣溫低,出門多穿衣服。

    qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú

    Nhiệt độ thấp, ra ngoài cần mặc thêm quần áo

  • 2

    氣溫在慢慢上升。

    qì wēn zài màn màn shàng shēng

    Nhiệt độ đang tăng dần

  • 3

    氣溫降低了。

    qì wēn jiàng dī le

    Nhiệt độ giảm xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣溫 nghĩa là gì? · Kaori Dict