學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
企穩
企穩
giản thể:
企稳
qǐ
wěn
[ㄑㄧˇ ㄨㄣˇ]
XÍ ỔN
1.
(về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
企業
qǐyè
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
穩定
wěndìng
vững vàng
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
平穩
píngwěn
êm ả; vững vàng
企圖
qǐtú
cố gắng
穩固
wěngù
ổn định
安穩
ānwěn
vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
穩重
wěnzhòng
vững vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
企
xí
lên kế hoạch
穩
ổn, ủn
ổn định, chắc chắn, vững vàng, ổn định
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
奇文
qíwén
bài viết đặc biệt hoặc kỳ lạ
奇聞
qíwén
giai thoại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
企穩 nghĩa là gì? · Kaori Dict