字義Nghĩa
ổn định, chắc chắn, vững vàng, ổn địnhmáy dịch
wěnỔN
- 1.ổn định; vững vàng; ổn thoả
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuận — hạt gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 穩定vững vàng
- 穩固ổn định
- 穩重vững vàng
- 穩健vững vàng
- 穩妥đáng tin cậy
- 穩當đáng tin cậy
- 穩便đáng tin cậy
- 穩勝thắng dễ dàng
- 穩厚vững vàng và chân thành
- 穩壓điện áp ổn định
- 平穩êm ả; vững vàng
- 安穩vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
- 沉穩vững vàng
- 不穩không ổn định
- 企穩
- 單穩monostable