學華語Kaori Dict

穩定

giản thể: 稳定

wěndìng

ㄨㄣˇ ㄉㄧㄥˋ

ỔN ĐỊNH

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.vững vàng
  2. 2.ổn định
  3. 3.sự ổn định
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm ổn định
  2. 5.làm yên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的工作很穩定。

    tā de gōng zuò hěn wěn dìng

    Công việc của anh ấy rất ổn định

  • 2

    這臺機器的性能很穩定。

    zhè tái jī qì de xìng néng hěn wěn dìng

    Máy này có hiệu năng ổn định

  • 3

    政權穩定,社會和諧。

    zhèng quán wěn dìng shè huì hé xié

    Chính quyền ổn định, xã hội hài hòa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穩定 nghĩa là gì? · Kaori Dict