學華語Kaori Dict

否定

fǒudìng

ㄈㄡˇ ㄉㄧㄥˋ

PHỦ ĐỊNH

HSK 3TOCFL 5V/Adj
  1. 1.phủ định
  2. 2.phủ nhận
  3. 3.từ chối
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.câu trả lời phủ định
  2. 5.sự phủ định

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不能否定他的成果。

    nǐ bù néng fǒu dìng tā de chéng guǒ

    Anh không thể phủ nhận thành tựu của anh ấy

  • 2

    我既不能確認也不能否定。

    wǒ jì bùnéng quèrèn yě bùnéng fǒudìng。

    Tôi không thể xác nhận cũng như phủ nhận.

  • 3

    誰也不能否定其事實。

    shéi yě bùnéng fǒudìng qí shìshí。

    Không ai có thể phủ nhận sự thật đó.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否定 nghĩa là gì? · Kaori Dict