學華語Kaori Dict

否認

giản thể: 否认

fǒurèn

ㄈㄡˇ ㄖㄣˋ

PHỦ NHẬN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tuyên bố không đúng
  2. 2.phủ nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他否認了這件事。

    tā fǒu rèn le zhè jiàn shì

    Anh ấy phủ nhận chuyện này

  • 2

    他否認了事實。

    tā fǒurèn liǎoshì shí。

    Anh ấy phủ nhận sự thật

  • 3

    無可否認她非常有能力。

    wúkě fǒurèn tā fēicháng yǒunénglì。

    Không thể phủ nhận cô ấy rất có năng lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否認 nghĩa là gì? · Kaori Dict