是否
shìfǒu
[ㄕˋ ㄈㄡˇ]
THỊ PHỦ
HSK 4TOCFL 5Adv
- 1.liệu có (hay không)
- 2.nếu
- 3.có phải hay không

例句Câu ví dụ
- 1
請問你是否同意?
qǐng wèn nǐ shì fǒu tóng yì
Xin hỏi anh có đồng ý không
- 2
我懷疑他是否會來。
wǒ huáiyí tā shìfǒu huì lái。
Tôi nghi ngờ anh ấy có đến hay không.
- 3
她的回答是否定的。
tā de huídá shìfǒu dìng de。
Câu trả lời của cô ấy là phủ nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.