學華語Kaori Dict

還是

giản thể: 还是

háishi

ㄏㄞˊ ㄕ˙

HOÀN THỊ

HSK 1TOCFL 1Adv/Conj
  1. 1.vẫn (như trước)
  2. 2.nên (tốt hơn)
  3. 3.không ngờ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想吃什麼?還是喝茶?

    nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá

    Anh muốn ăn gì? Hay là uống trà?

  • 2

    當時我還是小學生。

    dāng shí wǒ hái shi xiǎo xué sheng

    Khi đó tôi vẫn là học sinh tiểu học

  • 3

    不過,我還是想試試。

    bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì

    Không qua, tôi vẫn muốn thử xem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

還是 nghĩa là gì? · Kaori Dict