
例句Câu ví dụ
- 1
你想吃什麼?還是喝茶?
nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá
Anh muốn ăn gì? Hay là uống trà?
- 2
當時我還是小學生。
dāng shí wǒ hái shi xiǎo xué sheng
Khi đó tôi vẫn là học sinh tiểu học
- 3
不過,我還是想試試。
bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì
Không qua, tôi vẫn muốn thử xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.