字義Nghĩa
vẫn, cũng, ngoài ramáy dịch
háiHOÀN
- 1.vẫn
- 2.còn đang
- 3.càng thêm
huánHOÀN
- 1.trả lại
- 2.trở về
HuánHOÀN
- 1.họ [Huan2]
字源Chiết tự
字的故事Chuyện chữ
HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
組詞Từ chứa chữ này
- 還是vẫn (như trước)
- 還有vẫn còn; còn có
- 還原khôi phục về trạng thái ban đầu
- 還款hoàn trả
- 還好không tệ
- 還俗trở lại cuộc sống bình thường (rời khỏi đời sống tu hành)
- 還債trả nợ
- 還價trả giá khi mặc cả
- 還口cãi lại
- 還嘴cãi lại
- 歸還trả lại cái gì
- 討價還價mặc cả thương lượng
- 償還hoàn trả
- 返還hoàn trả
- 退還trả lại (cái gì đó đã mượn, v.v.); gửi trả lại; hoàn tiền; hoàn trả
- 交還trả lại