學華語Kaori Dict

還有

giản thể: 还有

háiyǒu

ㄏㄞˊ ㄧㄡˇ

HOÀN HỮU

HSK 1
  1. 1.vẫn còn; còn có
  2. 2.thêm vào đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    還有一個人沒來。

    hái yǒu yī gè rén méi lái

    Vẫn còn một người chưa đến

  • 2

    另外,還有一個問題。

    lìng wài hái yǒu yī ge wèn tí

    Ngoài ra, còn có một vấn đề khác

  • 3

    此外,還有一個問題。

    cǐ wài hái yǒu yī ge wèn tí

    Ngoài ra còn có một vấn đề

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

還有 nghĩa là gì? · Kaori Dict