例句Câu ví dụ
- 1
還有一個人沒來。
hái yǒu yī gè rén méi lái
Vẫn còn một người chưa đến
- 2
另外,還有一個問題。
lìng wài hái yǒu yī ge wèn tí
Ngoài ra, còn có một vấn đề khác
- 3
此外,還有一個問題。
cǐ wài hái yǒu yī ge wèn tí
Ngoài ra còn có một vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
