學華語Kaori Dict

還款

giản thể: 还款

huánkuǎn

ㄏㄨㄢˊ ㄎㄨㄢˇ

HOÀN KHOẢN

HSK 7-9
  1. 1.hoàn trả
  2. 2.trả tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    還款有期限。

    huán kuǎn yǒu qī xiàn

    Có hạn chót cho việc hoàn trả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

還款 nghĩa là gì? · Kaori Dict