例句Câu ví dụ
- 1
還款有期限。
huán kuǎn yǒu qī xiàn
Có hạn chót cho việc hoàn trả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
還款有期限。
huán kuǎn yǒu qī xiàn
Có hạn chót cho việc hoàn trả