學華語Kaori Dict

匯款

giản thể: 汇款

huìkuǎn

ㄏㄨㄟˋ ㄎㄨㄢˇ

HỐI KHOẢN

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.chuyển tiền
  2. 2.chuyển khoản

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去銀行匯款。

    tā qù yín háng huì kuǎn

    Anh ấy đến ngân hàng gửi tiền

  • 2

    對不起,沒有身份證是不能領匯款的。

    duìbuqǐ, méiyǒu shēnfènzhèng shì bùnéng lǐng huìkuǎn de。

    Xin lỗi, không có chứng minh nhân dân là không thể nhận tiền gửi.

  • 3

    我還有一張匯款單,是在你這兒領錢嗎?

    wǒ háiyǒu yī zhāng huìkuǎn dān, shì zài nǐ zhèr lǐng qián ma?

    Tôi còn một phiếu chuyển tiền, có thể lĩnh tiền ở đây không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匯款 nghĩa là gì? · Kaori Dict