學華語Kaori Dict

還債

giản thể: 还债

huánzhài

ㄏㄨㄢˊ ㄓㄞˋ

HOÀN TRÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你只需要喊他還債就行。

    nǐ zhǐ xūyào hǎn tā huánzhài jiù xíng。

    Anh chỉ cần yêu cầu anh ấy trả nợ

  • 2

    你有義務還債。

    nǐ yǒu yìwù huánzhài。

    Bạn có nghĩa vụ trả nợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

還債 nghĩa là gì? · Kaori Dict