例句Câu ví dụ
- 1
你只需要喊他還債就行。
nǐ zhǐ xūyào hǎn tā huánzhài jiù xíng。
Anh chỉ cần yêu cầu anh ấy trả nợ
- 2
你有義務還債。
nǐ yǒu yìwù huánzhài。
Bạn có nghĩa vụ trả nợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
