- 1.không tệ
- 2.khá ổn
- 3.may mắn thay

例句Câu ví dụ
- 1
你還好吧?
nǐ háihǎo ba?
Anh còn khỏe không
- 2
你還好嗎?
nǐ háihǎo ma?
Ngươi có khỏe không?
- 3
他還好嗎?
tā háihǎo ma?
Anh ấy có khỏe không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.