學華語Kaori Dict

還好

giản thể: 还好

háihǎo

ㄏㄞˊ ㄏㄠˇ

HOÀN HẢO

TOCFL 3
  1. 1.không tệ
  2. 2.khá ổn
  3. 3.may mắn thay

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還好吧?

    nǐ háihǎo ba?

    Anh còn khỏe không

  • 2

    你還好嗎?

    nǐ háihǎo ma?

    Ngươi có khỏe không?

  • 3

    他還好嗎?

    tā háihǎo ma?

    Anh ấy có khỏe không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

還好 nghĩa là gì? · Kaori Dict