最好
zuìhǎo
[ㄗㄨㄟˋ ㄏㄠˇ]
TỐI HẢO
HSK 1TOCFL 3Adv
- 1.tốt nhất
- 2.nên ...; tốt hơn hết nên ...

例句Câu ví dụ
- 1
這是最好的水果。
zhè shì zuì hǎo de shuǐ guǒ
Đây là loại quả tốt nhất
- 2
你最好走著去。
nǐ zuìhǎo zǒu zhe qù。
Anh nên đi bộ
- 3
你最好現在就走。
nǐ zuìhǎo xiànzài jiù zǒu。
Anh nên đi ngay bây giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.