學華語Kaori Dict

最好

zuìhǎo

ㄗㄨㄟˋ ㄏㄠˇ

TỐI HẢO

HSK 1TOCFL 3Adv
  1. 1.tốt nhất
  2. 2.nên ...; tốt hơn hết nên ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是最好的水果。

    zhè shì zuì hǎo de shuǐ guǒ

    Đây là loại quả tốt nhất

  • 2

    你最好走著去。

    nǐ zuìhǎo zǒu zhe qù。

    Anh nên đi bộ

  • 3

    你最好現在就走。

    nǐ zuìhǎo xiànzài jiù zǒu。

    Anh nên đi ngay bây giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最好 nghĩa là gì? · Kaori Dict