最
zuì
[ㄗㄨㄟˋ]
TỐI
HSK 1TOCFL 1Adv
- 1.nhất
- 2.tính từ so sánh nhất
Cách đọc khác:zuì — biến thể của 最[zui4]zuì — biến thể cũ của 最[zui4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個球最大。
zhè ge qiú zuì dà
Quả bóng này to nhất
- 2
這是最重要的部分。
zhè shì zuì zhòng yào de bù fen
Đây là phần quan trọng nhất
- 3
全年最熱的是七月。
quán nián zuì rè de shì qī yuè
Tháng bảy là tháng nóng nhất trong năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.