- 1.cuối cùng; sau cùng

例句Câu ví dụ
- 1
他最終成功了。
tā zuì zhōng chéng gōng le
Hắn cuối cùng đã thành công
- 2
他最終出現了。
tā zuìzhōng chūxiàn le。
Cuối cùng anh ấy xuất hiện
- 3
最終,他來了。
zuìzhōng, tā lái le。
Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.